人财两失人財兩失 rén cái liǎng shī 人财两失 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人财两失 trong tiếng Việt xem 人財兩空|人财两空[ren2 cai2 liang3 kong1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan