Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人财两失人財兩失

rén cái liǎng shī

人财两失 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人财两失 trong tiếng Việt

xem 人財兩空|人财两空[ren2 cai2 liang3 kong1]

Tra từ liên quan