檗
Phellodendron amurense
Phellodendron amurense
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cây cau (Areca catechu); hạt cau; tiếng Đài Loan đọc là [bin1]
›欂bóxà nhà
›欛bàbiến thể của 杷[ba4]; biến thể của 把[ba4]
›标biāođánh dấu; biểu tượng; nhãn; dán nhãn bằng ký hiệu, nhãn, chữ v.v.; mang (tên thương hiệu, số đăng ký v.v.)…
›步bùmột bước; nhịp bước; đi; bước đi; các giai đoạn trong một quá trình; tình huống
›榜bǎngthông báo hoặc thông tri; danh sách tên; bảng công khai người trúng tuyển
›搒bàngchèo; thuyền chèo; tiếng Đài Loan đọc là [beng4]
›歨bùbiến thể cũ của 步[bu4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.