杨宝森
Dương Bảo Sâm (1909-1958), ngôi sao kinh kịch, một trong Tứ đại tú sinh 四大鬚生|四大须生
Dương Bảo Sâm (1909-1958), ngôi sao kinh kịch, một trong Tứ đại tú sinh 四大鬚生|四大须生
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Dương Ngưng Thức (873-954), nhà thư pháp thời Ngũ Đại
›杨亿Yáng YìDương Ức (974-1020), nhà văn và nhà thơ triều đại Bắc Tống
›杨家将Yáng jiā jiàngDương Gia Tướng, tác phẩm hư cấu nổi tiếng từ thời Bắc Tống, miêu tả gia đình Dương Nghiệp 楊業|杨业 anh hùng
›杨尚昆Yáng Shàng kūnDương Thượng Côn (1907-1998), cựu chủ tịch Trung Quốc và lãnh đạo quân đội
›杨建利Yáng Jiàn lìDương Kiến Lợi, nhà hoạt động nhân quyền Trung Quốc
›杨坚Yáng JiānDương Kiên, hoàng đế đầu tiên của nhà Tùy (541-604), trị vì 581-604
›杨斌Yáng BīnDương Bân (1963-), doanh nhân người Hoa Hà Lan
›杨利伟Yáng Lì wěiDương Lợi Vĩ (1965-), phi hành gia, công dân Trung Quốc đầu tiên bay vào vũ trụ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.