梁龙
diplodocus
diplodocus
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Fish Leong (1978-), ca sĩ nhạc pop Malaysia; còn gọi là Leong Chui Peng hoặc Jasmine Leong
›梁辰鱼Liáng Chén yúLiang Chenyu (1521-1594), nhà soạn kịch Minh của trường phái opera Kunshan
›梁赞Liáng zànRyazan, thị trấn ở Nga
›梁漱溟Liáng Shù míngLiang Shuming (1893-1988), triết gia hiện đại và giảng viên trong truyền thống tân Nho giáo
›梁湘Liáng XiāngLiang Xiang (1919-1989), thống đốc đầu tiên của Hải Nam
›梁河县Liáng hé xiànhuyện Lianghe thuộc châu tự trị dân tộc Thái và Jingpo Đức Hồng 德宏傣族景頗族自治州|德宏傣族景颇族自治州[De2 hong2 Dai3 zu2…
›梁河Liáng héhuyện Lianghe thuộc châu tự trị dân tộc Thái và Jingpo Đức Hồng 德宏傣族景頗族自治州|德宏傣族景颇族自治州[De2 hong2 Dai3 zu2…
›梁架liáng jiàdầm mái; thanh kèo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.