Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梁山

Liáng shān

梁山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梁山 trong tiếng Việt

thành phố và huyện Liangshan ở Jining 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Tra từ liên quan