梁子湖
quận Liangzihu của thành phố Ezhou 鄂州市[E4 zhou1 shi4], Hồ Bắc
quận Liangzihu của thành phố Ezhou 鄂州市[E4 zhou1 shi4], Hồ Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Liangzihu của thành phố Ezhou 鄂州市[E4 zhou1 shi4], Hồ Bắc
›梁园区Liáng yuán qūquận Liangyuan của thành phố Shangqiu 商丘市[Shang1 qiu1 shi4], Hà Nam
›梁园Liáng yuánquận Liangyuan của thành phố Shangqiu 商丘市[Shang1 qiu1 shi4], Hà Nam
›梁山Liáng shānthành phố và huyện Liangshan ở Jining 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông
›梁山市Liáng shān shìthành phố Liangshan ở Sơn Đông
›梁平Liáng píngLiangping, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›梁平区Liáng píng QūLiangping, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›梁启超Liáng Qǐ chāoLiang Qichao (1873-1929), nhà báo có ảnh hưởng và là lãnh đạo của phong trào cải cách thất bại năm 1898
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.