Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梁架

liáng jià

梁架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梁架 trong tiếng Việt

  1. dầm mái
  2. thanh kèo
Tra từ liên quan