Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
校样校樣

jiào yàng

校样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 校样 trong tiếng Việt

bản in thử (in ấn)

Tra từ liên quan