Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杞妇杞婦

Qǐ fù

杞妇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杞妇 trong tiếng Việt

vợ của 杞梁[Qi3 Liang2], một quan chức cao cấp nước Khởi 杞[Qi3] hy sinh trong cuộc viễn chinh quân sự; (bóng) quả phụ

Tra từ liên quan