Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交融

jiāo róng

交融 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交融 trong tiếng Việt

hoà quyện; trộn lẫn

Tra từ liên quan