Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交融

jiāo róng

交融 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交融 trong tiếng Việt

  1. hoà quyện
  2. trộn lẫn
Tra từ liên quan