Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有眼力见儿有眼力見兒

yǒu yǎn lì jiàn r

有眼力见儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有眼力见儿 trong tiếng Việt

(phương ngữ) nhạy bén; tinh ý; quan sát tốt

Tra từ liên quan