Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shǔ

曙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曙 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) lúc rạng đông; bình minh; phiên âm Đài Loan [shu4]

Tra từ liên quan