曙 shǔ 曙 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 曙 trong tiếng Việt (dạng kết hợp) lúc rạng đông; bình minh; phiên âm Đài Loan [shu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan