Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hán

晗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晗 trong tiếng Việt

  1. trước bình minh
  2. hừng đông sắp rạng
  3. (dùng trong tên gọi)
Tra từ liên quan