Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斗酒只鸡斗酒隻雞

dǒu jiǔ zhī jī

斗酒只鸡 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斗酒只鸡 trong tiếng Việt

nghĩa đen một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc chiêu đãi khách

Tra từ liên quan