Kết quả tra từ “新几内亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新几内亚Xīn jǐ nèi yà
New Guinea
巴布亚新几内亚Bā bù yà Xīn Jǐ nèi yà
Papua New Guinea