五形
Ngũ Hình - "Năm Con Vật" - Võ thuật
Ngũ Hình - "Năm Con Vật" - Võ thuật
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngũ thường trong đạo đức truyền thống Trung Hoa: nhân 仁[ren2], nghĩa 義|义[yi4], lễ 禮|礼[li3], trí 智[zhi4] và…
›五度wǔ dùnăm độ; quãng năm (khoảng cách cơ bản trong âm nhạc, từ đô đến son)
›五彩wǔ cǎinăm màu (chính) (trắng, đen, đỏ, vàng và xanh); nhiều màu sắc
›五年计划wǔ nián jì huàKế hoạch Năm Năm
›五指wǔ zhǐnăm ngón tay của một bàn tay
›五帝wǔ dìNăm Vị Hoàng Đế huyền thoại, thường được coi là Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4], Chuyên Húc 顓頊|颛顼[Zhuan1 xu1], Đế…
›五指山Wǔ zhǐ ShānNúi Ngũ Chỉ (1.840 m), ngọn núi cao nhất ở Hải Nam; Thành phố Ngũ Chỉ Sơn, Hải Nam
›五岳Wǔ yuèNăm ngọn núi thiêng của Đạo giáo, cụ thể: núi Thái 泰山[Tai4 Shan1] ở Sơn Đông, núi Hoa 華山|华山[Hua4 Shan1] ở…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.