Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五常

wǔ cháng

五常 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五常 trong tiếng Việt

  1. ngũ thường trong đạo đức truyền thống Trung Hoa: nhân 仁[ren2], nghĩa 義|义[yi4], lễ 禮|礼[li3], trí 智[zhi4] và tín 信[xin4]
  2. thuật ngữ thay thế cho 五倫|五伦[wu3lun2], ngũ luân
  3. thuật ngữ thay thế cho 五行[wu3xing2], ngũ hành
Tra từ liên quan