Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五指

wǔ zhǐ

五指 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五指 trong tiếng Việt

năm ngón tay của một bàn tay

Tra từ liên quan