Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五岳五嶽

Wǔ yuè

五岳 là gì?

五岳 [Wǔ yuè] có nghĩa là Năm ngọn núi thiêng của Đạo giáo, cụ thể: núi Thái 泰山[Tai4 Shan1] ở Sơn Đông, núi Hoa 華山|华山[Hua4 Shan1] ở Thiểm Tây, núi Hành 衡山[Heng2 Shan1] ở Hồ Nam, núi Hằng 恆山|恒山[Heng2 Shan1] ở Sơn Tây, núi Tung 嵩山[Song1 Shan1] ở Hà Nam.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五岳 trong tiếng Việt

Năm ngọn núi thiêng của Đạo giáo, cụ thể: núi Thái 泰山[Tai4 Shan1] ở Sơn Đông, núi Hoa 華山|华山[Hua4 Shan1] ở Thiểm Tây, núi Hành 衡山[Heng2 Shan1] ở Hồ Nam, núi Hằng 恆山|恒山[Heng2 Shan1] ở Sơn Tây, núi Tung 嵩山[Song1 Shan1] ở Hà Nam

Cách đọc và ghi nhớ 五岳

五岳 được đọc là Wǔ yuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Năm ngọn núi thiêng của Đạo giáo, cụ thể: núi Thái 泰山[Tai4 Shan1] ở Sơn Đông, núi Hoa 華山|华山[Hua4 Shan1] ở Thiểm Tây, núi Hành 衡山[Heng2 Shan1] ở Hồ Nam, núi Hằng 恆山|恒山[Heng2…”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan