Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散兵坑

sǎn bīng kēng

散兵坑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散兵坑 trong tiếng Việt

hố cá nhân (quân sự)

Tra từ liên quan