Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
故障

gù zhàng

故障 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 故障 trong tiếng Việt

trục trặc; hỏng hóc; khuyết điểm; thiếu sót; lỗi; thất bại; trở ngại; lỗi (trong phần mềm)

Tra từ liên quan