Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
故辙故轍

gù zhé

故辙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 故辙 trong tiếng Việt

vết xe (do phương tiện tạo ra); (ví) lối mòn

Tra từ liên quan