Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敢达敢達

Gǎn dá

敢达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敢达 trong tiếng Việt

Gundam, loạt phim hoạt hình Nhật Bản

Tra từ liên quan