支持 zhī chí 支持 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 支持 trong tiếng Việt tán thành; hỗ trợ; ủng hộ; sự hỗ trợ; sự ủng hộ; đứng về phía; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan