Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支应支應

zhī yìng

支应 là gì?

支应 [zhī yìng] có nghĩa là xử lý; phục vụ; chu cấp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支应 trong tiếng Việt

  1. xử lý
  2. phục vụ
  3. chu cấp

Cách đọc và ghi nhớ 支应

支应 được đọc là zhī yìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xử lý; phục vụ; chu cấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan