Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支柱产业支柱產業

zhī zhù chǎn yè

支柱产业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支柱产业 trong tiếng Việt

ngành công nghiệp trụ cột

Tra từ liên quan