支柱产业支柱產業 zhī zhù chǎn yè 支柱产业 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 支柱产业 trong tiếng Việt ngành công nghiệp trụ cột 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan