Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支持者

zhī chí zhě

支持者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支持者 trong tiếng Việt

người ủng hộ

Tra từ liên quan