支持者
người ủng hộ
người ủng hộ
支持者 thường mang nghĩa “người ủng hộ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 支持者, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mức độ ủng hộ; xếp hạng mức độ phổ biến
›支援zhī yuánhỗ trợ; viện trợ; ủng hộ
›支持zhī chítán thành; hỗ trợ; ủng hộ; sự hỗ trợ; sự ủng hộ; đứng về phía; LT:個|个[ge4]
›支持度zhī chí dùmức độ hỗ trợ; tỷ lệ phiếu bầu
›支撑zhī chēngchống đỡ; hỗ trợ; chống; chống lên
›支撑架zhī chēng jiàgiá đỡ
›支招zhī zhāođưa ra lời khuyên; đưa ra gợi ý; giúp đỡ
›支支吾吾zhī zhī wú wúấp úng; chần chừ; nói lắp; lầm bầm; ngập ngừng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.