Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支持度

zhī chí dù

支持度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支持度 trong tiếng Việt

mức độ hỗ trợ; tỷ lệ phiếu bầu

Tra từ liên quan