Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支持率

zhī chí lǜ

支持率 là gì?

支持率 [zhī chí lǜ] có nghĩa là mức độ ủng hộ; xếp hạng mức độ phổ biến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支持率 trong tiếng Việt

  1. mức độ ủng hộ
  2. xếp hạng mức độ phổ biến

Cách đọc và ghi nhớ 支持率

支持率 được đọc là zhī chí lǜ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mức độ ủng hộ; xếp hạng mức độ phổ biến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan