担擔 dàn 担 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 担 trong tiếng Việt đơn vị đo lường (100 cân, 50 kg)hai thùng đầyđòn gánh và vật manglượng từ cho vật nặng gánh trên vai 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan