Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
担搁擔擱

dān ge

担搁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 担搁 trong tiếng Việt

biến thể của 耽擱|耽搁[dan1 ge5]

Tra từ liên quan