采光採光 cǎi guāng 采光 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 采光 trong tiếng Việt lấy ánh sáng tự nhiên (ví dụ: qua cửa sổ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan