Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
采光採光

cǎi guāng

采光 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 采光 trong tiếng Việt

lấy ánh sáng tự nhiên (ví dụ: qua cửa sổ)

Tra từ liên quan