采油
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
采油
khai thác dầu; phục hồi dầu
Giản thể采油
Phồn thể採油
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng