Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
采摘採摘

cǎi zhāi

采摘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 采摘 trong tiếng Việt

hái; ngắt

Tra từ liên quan