Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排行

pái háng

排行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排行 trong tiếng Việt

xếp hạng; thứ hạng; thứ tự (giữa anh chị em)

Tra từ liên quan