排华排華 pái Huá 排华 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 排华 trong tiếng Việt kỳ thị người Hoa; chính sách, tình cảm chống người Hoa; bài Hoa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan