Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掏钱掏錢

tāo qián

掏钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掏钱 trong tiếng Việt

  1. trả tiền
  2. tiêu tiền
  3. móc tiền ra
Tra từ liên quan