掏钱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
掏钱
trả tiền; tiêu tiền; móc tiền ra
Giản thể掏钱
Phồn thể掏錢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng