掏空 tāo kōng 掏空 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 掏空 trong tiếng Việt moi ra; làm rỗng; sử dụng hết; (tài chính) rút ruột 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan