Kết quả tra từ “舍下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舍下shè xià
tệ xá của tôi
舍下shě xià
từ bỏ; đặt xuống