Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shě

舍 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舍 trong tiếng Việt

từ bỏ; ruồng bỏ; bố thí

Tra từ liên quan