干馏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
干馏
carbon hóa; chưng cất khô; sự carbon hóa
Giản thể干馏
Phồn thể乾餾
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng