Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干馏乾餾

gān liú

干馏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干馏 trong tiếng Việt

carbon hóa; chưng cất khô; sự carbon hóa

Tra từ liên quan