干货
thực phẩm khô (bao gồm trái cây sấy, nấm và hải sản như tôm và bào ngư); (ví von) (thông tục) kiến thức được trình bày súc tích; đúng thứ bạn muốn biết: không hơn, không kém (không có 水分[shui3 fen1])
thực phẩm khô (bao gồm trái cây sấy, nấm và hải sản như tôm và bào ngư); (ví von) (thông tục) kiến thức được trình bày súc tích; đúng thứ bạn muốn biết: không hơn, không kém (không có 水分[shui3 fen1])
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.