Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干货乾貨

gān huò

干货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干货 trong tiếng Việt

thực phẩm khô (bao gồm trái cây sấy, nấm và hải sản như tôm và bào ngư); (ví von) (thông tục) kiến thức được trình bày súc tích; đúng thứ bạn muốn biết: không hơn, không kém (không có 水分[shui3 fen1])

Tra từ liên quan