Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乾隆

Qián lóng

乾隆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乾隆 trong tiếng Việt

Hoàng đế Càn Long (1711-1799), hoàng đế thứ sáu của nhà Thanh, tước hiệu Bảo Thân Vương 寶親王|宝亲王[Bao3 Qin1 wang2], tên huý Hoằng Lịch 弘曆|弘历[Hong2 li4], trị vì 1735-1799

Tra từ liên quan