Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干涩乾澀

gān sè

干涩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干涩 trong tiếng Việt

khô ráp (da); khàn (giọng); khô khan (văn phong)

Tra từ liên quan