Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干渴乾渴

gān kě

干渴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干渴 trong tiếng Việt

  1. khô khát
  2. khô miệng
Tra từ liên quan