Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干潮乾潮

gān cháo

干潮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干潮 trong tiếng Việt

  1. thuỷ triều xuống
  2. nước rút
Tra từ liên quan