也门 là gì?
也门 [Yě mén] có nghĩa là Yemen.
Nghĩa của từ 也门 trong tiếng Việt
Yemen
Cách đọc và ghi nhớ 也门
也门 được đọc là Yě mén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Yemen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
也门 [Yě mén] có nghĩa là Yemen.
Yemen
也门 được đọc là Yě mén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Yemen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .