Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乙亥

yǐ hài

乙亥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乙亥 trong tiếng Việt

năm thứ mười hai Ất Hợi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1995 hoặc 2055

Tra từ liên quan