乙亥 yǐ hài 乙亥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乙亥 trong tiếng Việt năm thứ mười hai Ất Hợi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1995 hoặc 2055 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan