恶性转移
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
恶性转移
(y học) di căn
Giản thể恶性转移
Phồn thể惡性轉移
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng