恶性循环惡性循環 è xìng xún huán 恶性循环 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恶性循环 trong tiếng Việt vòng tròn luẩn quẩn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan