Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶性循环惡性循環

è xìng xún huán

恶性循环 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶性循环 trong tiếng Việt

vòng tròn luẩn quẩn

Tra từ liên quan